Máy hút ẩm hấp thụ Drymax DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 tích hợp xử lý nhiệt ẩm
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
DRYMAX DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 – MÁY HÚT ẨM 46KG/H TÍCH HỢP XỬ LÝ NHIỆT ẨM, LƯU LƯỢNG 8.000M³/H
💨 GIẢI PHÁP XỬ LÝ NHIỆT ẨM CHO HỆ THỐNG CÔNG SUẤT LỚN
Khi yêu cầu không khí ngày càng khắt khe, chỉ giảm độ ẩm là chưa đủ.
Những hệ thống sản xuất, phòng sạch hoặc khu vực có yêu cầu kiểm soát môi trường nghiêm ngặt thường cần đồng thời hút ẩm sâu, xử lý nhiệt, duy trì lưu lượng lớn và vượt qua trở lực của hệ thống lọc – đường ống.
🔥 Drymax DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 được thiết kế theo hướng đó.
Thiết bị kết hợp rotor hút ẩm Drymax + hệ thống lạnh, đạt công suất hút ẩm 46kg/h, lưu lượng khí khô 8.000m³/h, công suất lạnh hữu dụng 256.000 BTU/h và áp suất tĩnh ngoài lên đến 800Pa.
Đây là cấu hình dành cho những hệ thống cần xử lý nhiệt ẩm ở quy mô lớn, thay vì một thiết bị hút ẩm dân dụng hoặc thương mại thông thường.

⚙️ HÚT ẨM + XỬ LÝ NHIỆT TRONG MỘT CẤU HÌNH
Điểm nổi bật của DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 nằm ở khả năng kết hợp hai nhiệm vụ xử lý không khí.
🌀 Rotor hút ẩm hấp phụ hơi nước trong luồng khí.
❄️ Dàn lạnh bay hơi trực tiếp hỗ trợ xử lý nhiệt.
🔥 Hệ thống hoàn nguyên tái sinh rotor để duy trì chu trình hút ẩm.
Theo điều kiện phù hợp, hệ thống có thể xử lý không khí xuống các mức độ ẩm rất thấp, đến khoảng 1%.
Nhờ cấu hình tích hợp, thiết bị phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát đồng thời độ ẩm và nhiệt độ, thay vì phải xây dựng nhiều công đoạn xử lý riêng biệt.
💧 46KG/H – NĂNG LỰC XỬ LÝ ẨM CHO HỆ THỐNG LỚN
Ở điều kiện 20°C – 60% RH, công suất hút ẩm của máy đạt 46kg/giờ.
Đây là thông số quan trọng đối với các công trình có tải ẩm lớn hoặc yêu cầu duy trì môi trường khô ổn định trong thời gian dài.
Tuy nhiên, không nên hiểu công suất danh định là một con số cố định cho mọi điều kiện.
🎯 Hiệu suất rotor còn phụ thuộc vào:
🌡️ Nhiệt độ và độ ẩm khí đầu vào
🔥 Điều kiện khí sấy hoàn nguyên
🌀 Diện tích hoạt động của rotor
⚙️ Tốc độ quay rotor
🔄 Tỷ lệ phân chia vùng hút ẩm và hoàn nguyên
Vì vậy, việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống, thay vì chỉ nhìn vào diện tích nhà xưởng.
❄️ 256.000 BTU/H – XỬ LÝ NHIỆT ĐI KÈM KHẢ NĂNG HÚT ẨM
DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 được tích hợp hệ thống lạnh với tổng công suất lạnh hữu dụng:
256.000 BTU/H TẠI 20°C/20%
Dàn lạnh sử dụng kiểu bay hơi trực tiếp, theo tiêu chuẩn ARI được cung cấp.
Cấu hình máy cần kết hợp với hai dàn nóng ngoài, theo yêu cầu của hệ thống lạnh.
❄️ Nhờ có thêm khả năng xử lý nhiệt, thiết bị không chỉ tập trung vào việc lấy hơi ẩm ra khỏi không khí mà còn hướng đến việc tạo ra luồng khí có điều kiện nhiệt ẩm phù hợp với quy trình sử dụng.
💨 8.000M³/H + ESP 800PA – ĐÁP ỨNG HỆ THỐNG PHÂN PHỐI KHÍ
Lưu lượng 8.000m³/h đưa DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 vào nhóm cấu hình dành cho hệ thống xử lý khí có lưu lượng lớn.
Đặc biệt, máy đạt ESP lên đến 800Pa, phù hợp khi luồng khí phải đi qua nhiều thành phần gây trở lực.
🦠 Lọc HEPA
🧼 Hệ thống lọc nhiều cấp
💨 Đường ống phân phối khí
⚙️ Thiết bị xử lý không khí bổ sung
🏭 Hệ thống HVAC/AHU
Điều này giúp máy có khả năng tích hợp vào hệ thống thay vì chỉ hoạt động như một thiết bị xử lý độc lập trong một phòng.
🌀 ROTOR DRYMAX – NỀN TẢNG CHO KHẢ NĂNG HÚT ẨM SÂU
DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 sử dụng Drymax Desiccant Rotor, sản xuất tại Thái Lan hoặc Canada tùy cấu hình.
Rotor được công bố có khả năng hấp thụ ẩm tĩnh lớn hơn 40% khối lượng khô.
Hai dòng rotor đáng chú ý gồm:
🔸 DRS: chứa 82% Active Silica Gel, hướng đến các ứng dụng hút ẩm hiệu suất cao.
🔸 DRM: sử dụng tổ hợp 37% Molecular Sieve + 45% Active Silica Gel, dành cho những ứng dụng yêu cầu kiểm soát điểm sương rất thấp, khoảng -20°C đến -30°C.
🎯 Với những hệ thống yêu cầu độ khô sâu, lựa chọn đúng loại rotor có ý nghĩa rất lớn đối với hiệu suất cuối cùng.
🏭 VỎ MÁY CÁCH NHIỆT – GIẢM TỔN THẤT TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH
Cấu trúc casing của Drymax được thiết kế hướng đến môi trường xử lý không khí công nghiệp.
🔧 Khung nhôm rỗng cách nhiệt
🔧 Kết cấu đệm khí và hạn chế cầu nhiệt
🔧 Panel dày 50mm
🔧 Thermal Transmittance Class T4: <1,99W/m².K
🔧 Thermal Bridging: TB4
🔧 Hợp kim được kiểm tra theo GB5237.2-2008
Kết cấu cách nhiệt giúp hạn chế tổn thất nhiệt và hỗ trợ sự ổn định của hệ thống trong quá trình vận hành.
🔥 ĐIỆN TRỞ HOÀN NGUYÊN SUS 304
Để duy trì chu trình tái sinh rotor, hệ thống hoàn nguyên sử dụng bộ gia nhiệt với:
⚙️ Thân và cánh tản nhiệt bằng SUS 304
🔥 Khả năng chịu nhiệt đến 500°C
📐 Khoảng cách cánh khoảng 5mm
Thiết kế này hỗ trợ quá trình trao đổi nhiệt và hoàn nguyên rotor trong quá trình vận hành liên tục.
💨 QUẠT PLENUM/PLUG – PHÙ HỢP ESP CAO
Với yêu cầu áp suất tĩnh ngoài lên đến 800Pa, cấu hình quạt là một phần quan trọng của toàn bộ hệ thống.
DMTH sử dụng:
⚙️ Quạt Backward Curved
⚙️ Thiết kế hạn chế quá tải
⚙️ Quạt công tác dạng Plenum/Plug Fan
⚙️ Đặc tính làm việc được định hướng theo các quy trình liên quan AMCA 211 và AMCA 311
Cấu hình này phù hợp với hệ thống có đường ống, bộ lọc hoặc các thiết bị xử lý khí tạo ra trở lực đáng kể.
🖥️ HMI – KIỂM SOÁT THIẾT BỊ TRỰC QUAN
Máy được trang bị màn hình HMI dễ sử dụng, hỗ trợ người vận hành theo dõi và điều chỉnh hệ thống.
🎛️ Cài đặt độ ẩm
📊 Theo dõi trạng thái vận hành
⚙️ Điều khiển trực quan
Bên cạnh đó, máy không sử dụng bồn chứa nước thải và có đường xả liên tục, phù hợp với hệ thống cần vận hành lâu dài.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DRYMAX DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|
Model |
DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 |
|
Thương hiệu |
Drymax |
|
Nguyên lý hút ẩm |
Rotor hút ẩm |
|
Công suất hút ẩm |
46 kg/h tại 20°C – 60% RH |
|
Lưu lượng khí khô |
8.000 m³/h |
|
Áp suất tĩnh ngoài (ESP) |
800 Pa |
|
Công suất lạnh hữu dụng |
256.000 BTU/h tại 20°C/20% |
|
Dàn lạnh |
Dàn bay hơi trực tiếp tiêu chuẩn ARI |
|
Dàn nóng ngoài |
2 dàn |
|
Công suất mỗi dàn nóng |
60.000 BTU/h tại 20°C/20% |
|
Tổng công suất điện |
91,32 kW |
|
Nguồn điện |
380V / 3Ph / 50Hz |
|
Độ ồn |
<72 dB |
|
Bồn chứa nước thải |
Không có |
|
Đường xả nước liên tục |
Có |
|
Cài đặt độ ẩm |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Màn hình HMI |
|
Kích thước |
3.000 × 1.400 × 2.020 mm |
|
Trọng lượng |
1.500 kg |
|
Kích thước đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Trọng lượng đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Phụ kiện |
Hướng dẫn sử dụng |
|
Xuất xứ máy |
Việt Nam |
📌 Ghi chú: Cấu hình máy cần sử dụng với 2 dàn nóng ngoài (outdoor unit) theo yêu cầu của hệ thống lạnh.
🎯 ỨNG DỤNG CỦA DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8
Với lưu lượng 8.000m³/h và ESP 800Pa, model này phù hợp để xem xét trong các hệ thống có nhu cầu xử lý nhiệt ẩm lớn như:
🏭 Nhà máy sản xuất công nghiệp
🔋 Sản xuất linh kiện điện tử
💊 Nhà máy dược phẩm
🧪 Phòng thí nghiệm
🦠 Phòng sạch sử dụng HEPA
📦 Kho bảo quản sản phẩm nhạy ẩm
❄️ Hệ thống HVAC/AHU
⚙️ Các dây chuyền yêu cầu kiểm soát nhiệt ẩm ổn định
💡 CÔNG SUẤT LỚN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ PHẢI CHỌN MÁY LỚN NHẤT
DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 là cấu hình công suất lớn, nhưng lựa chọn đúng không nằm ở việc chọn model có thông số cao nhất.
Điều quan trọng là thiết bị phải phù hợp với tải ẩm và yêu cầu xử lý thực tế.
Trước khi lựa chọn, nên xác định:
📐 Diện tích và chiều cao khu vực
🌡️ Nhiệt độ hiện tại
💧 Độ ẩm hiện tại
🎯 Độ ẩm hoặc điểm sương mục tiêu
💨 Lưu lượng khí yêu cầu
🏭 Nguồn phát sinh tải ẩm
🦠 Yêu cầu HEPA
❄️ Nhu cầu xử lý lạnh
⚙️ Áp suất tĩnh của hệ thống
Khi các thông số này được xác định đầy đủ, cấu hình rotor và công suất máy mới có thể được tối ưu chính xác.
📞 CẦN TƯ VẤN MÁY HÚT ẨM DRYMAX?
Nếu công trình của bạn đang cần một hệ thống hút ẩm sâu + xử lý nhiệt + lưu lượng lớn + ESP cao, DMTH-8-256-46-DX-AL-DS-E-8 là một cấu hình đáng để xem xét.
🔥 46KG/H – 8.000M³/H – 256.000 BTU/H – ESP 800PA
🌀 ROTOR HÚT ẨM HIỆU SUẤT CAO
❄️ TÍCH HỢP XỬ LÝ NHIỆT
💨 LƯU LƯỢNG KHÍ LỚN
🏭 PHÙ HỢP HỆ THỐNG HVAC/AHU VÀ LỌC HEPA
👉 Gửi thông tin diện tích, chiều cao, nhiệt độ, độ ẩm hiện tại, độ ẩm mục tiêu và lưu lượng khí để được tư vấn cấu hình phù hợp với công trình.
