Máy hút ẩm hấp thụ Drymax DM-810R-AL
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
MÁY HÚT ẨM HẤP THỤ DRYMAX DM-810R-AL – CÔNG SUẤT 4,6 KG/H, LƯU LƯỢNG 810 M³/H, KIỂM SOÁT ẨM SÂU ĐẾN 1%
Nhỏ gọn về kích thước – mạnh mẽ về khả năng hút ẩm – chuyên nghiệp trong kiểm soát môi trường.
Đối với những khu vực cần duy trì độ ẩm thấp và ổn định, việc lựa chọn một thiết bị phù hợp không chỉ nằm ở công suất hút ẩm. Một hệ thống tốt phải đảm bảo khả năng xử lý ẩm liên tục, kiểm soát chính xác và dễ dàng tích hợp vào hệ thống xử lý không khí.
Drymax DM-810R-AL là máy hút ẩm hấp thụ sử dụng rotor hút ẩm Drymax, sở hữu công suất hút ẩm 4,6 kg/h tại 20°C – 60% RH, lưu lượng khí khô 810 m³/h và tổng công suất điện 6,5 kW.
Với thiết kế kích thước chỉ 980 x 780 x 900 mm cùng trọng lượng 120 kg, DM-810R-AL mang đến một giải pháp tương đối gọn gàng cho những không gian cần kiểm soát độ ẩm chuyên sâu.
Đặc biệt, máy có khả năng xử lý độ ẩm không khí xuống các giá trị rất thấp, đến 1% trong điều kiện phù hợp.

CÔNG SUẤT HÚT ẨM 4,6 KG/H – KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM CHUYÊN SÂU
💧 Với công suất hút ẩm 4,6 kg/h tại điều kiện 20°C, 60% RH, Drymax DM-810R-AL được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xử lý ẩm liên tục trong các khu vực cần môi trường khô.
Không dừng lại ở việc làm giảm độ ẩm, công nghệ rotor hấp thụ cho phép thiết bị hướng đến những mức RH rất thấp.
🎯 Khả năng xử lý độ ẩm xuống đến 1%
🔄 Chu trình hút ẩm và hoàn nguyên liên tục
⚙️ Có khả năng cài đặt độ ẩm
💨 Lưu lượng khí khô 810 m³/h
🏭 Phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát độ ẩm ổn định
Đây là lợi thế quan trọng khi môi trường sử dụng yêu cầu độ ẩm thấp hơn đáng kể so với khả năng mà các phương pháp hút ẩm thông thường có thể đáp ứng.
LƯU LƯỢNG KHÍ 810 M³/H – NHỎ GỌN NHƯNG KHÔNG ĐƠN GIẢN
🌬️ DM-810R-AL có lưu lượng khí khô 810 m³/h, kết hợp áp suất tĩnh ngoài ESP 200 Pa.
Thông số này giúp máy có khả năng đáp ứng các hệ thống cần đưa luồng không khí khô đến khu vực sử dụng hoặc kết nối với hệ thống xử lý không khí phù hợp.
Điểm đáng chú ý là thiết bị có kích thước:
📐 980 x 780 x 900 mm
⚖️ Khối lượng 120 kg
Nhờ thiết kế tương đối gọn, DM-810R-AL có thể là lựa chọn phù hợp khi công trình cần một thiết bị hút ẩm chuyên sâu nhưng vẫn phải cân đối về không gian lắp đặt.
ROTOR DRYMAX – “TRÁI TIM” TẠO NÊN KHẢ NĂNG HÚT ẨM SÂU
⚙️ Khác với máy hút ẩm ngưng tụ thông thường, DM-810R-AL sử dụng rotor hút ẩm Drymax để hấp thụ hơi ẩm từ dòng không khí.
Rotor Drymax được phát triển theo tiêu chuẩn của tập đoàn và sản xuất tại Thái Lan hoặc Canada tùy cấu hình.
Khả năng hấp thụ ẩm tĩnh của rotor lớn hơn 40% khối lượng khô, tạo nền tảng cho quá trình hút ẩm hiệu quả.
Drymax cung cấp các lựa chọn rotor phục vụ từng nhu cầu:
🔹 DRS: sử dụng 82% Active Silica Gel, phù hợp với các ứng dụng hút ẩm hiệu suất cao.
🔹 DRM: sử dụng tổ hợp 37% Molecular Sieve + 45% Active Silica Gel, dành cho những ứng dụng yêu cầu kiểm soát điểm sương rất thấp, khoảng -20 đến -30°C.
Đây là yếu tố giúp công nghệ rotor có thể đáp ứng những yêu cầu kiểm soát ẩm sâu mà không chỉ phụ thuộc vào việc hạ nhiệt độ không khí để ngưng tụ hơi nước.
CÔNG SUẤT HÚT ẨM ĐƯỢC TÍNH TOÁN THEO TỪNG ỨNG DỤNG
📐 Một trong những ưu điểm của giải pháp Drymax nằm ở cách tiếp cận theo cấu hình hệ thống, thay vì đơn giản chọn máy dựa trên diện tích phòng.
Công suất hút ẩm thực tế chịu ảnh hưởng bởi:
🌡️ Nhiệt độ và độ ẩm không khí đi vào rotor
🔥 Nhiệt độ và độ ẩm của không khí sấy hoàn nguyên
⚙️ Diện tích hữu ích của rotor – Active Area
🔄 Tốc độ quay rotor – RPM
↔️ Tỷ lệ phân chia giữa vùng hút ẩm và vùng hoàn nguyên
Chính vì vậy, Drymax sử dụng phần mềm rotor chuyên dụng để tối ưu các thông số theo từng cấu hình máy và điều kiện vận hành.
💡 Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình có yêu cầu độ ẩm cụ thể. Thay vì chỉ hỏi “phòng bao nhiêu mét vuông?”, việc tính toán cần xem xét cả nhiệt độ, RH đầu vào, RH mục tiêu, lưu lượng và điều kiện hoàn nguyên.
THIẾT KẾ GỌN GÀNG – PHÙ HỢP KHÔNG GIAN CẦN TỐI ƯU DIỆN TÍCH
📦 Một trong những điểm dễ nhận thấy ở DM-810R-AL là kích thước tương đối nhỏ gọn so với một thiết bị hút ẩm công nghiệp.
Với kích thước 980 x 780 x 900 mm và trọng lượng 120 kg, máy giúp việc bố trí không gian trở nên thuận tiện hơn.
Thiết kế này phù hợp với những công trình:
🏭 Có diện tích lắp đặt hạn chế
🔧 Cần bố trí thiết bị thuận tiện cho bảo trì
🌬️ Muốn tích hợp máy vào hệ thống xử lý không khí
📐 Cần tối ưu không gian kỹ thuật
Đây là sự cân bằng đáng chú ý giữa khả năng xử lý ẩm và yêu cầu về không gian lắp đặt.
VỎ CÁCH NHIỆT – GIẢM TỔN THẤT NHIỆT
🛡️ Drymax sử dụng kết cấu vỏ máy với khung nhôm rỗng cách nhiệt, đệm khí và hạn chế cầu nhiệt, kết hợp panel dày 50 mm.
Thiết kế casing hướng đến khả năng:
🔥 Giảm tổn thất nhiệt
💧 Hạn chế đọng sương
🌡️ Tăng độ ổn định nhiệt bên trong máy
🛠️ Tăng độ bền kết cấu
Thông số kết cấu gồm:
🔸 Thermal Transmittance Class T4: < 1.99 W/m².K
🔸 Thermal Bridging: TB4
🔸 Vật liệu hợp kim được kiểm tra theo GB5237.2-2008
Đây là kiểu kết cấu thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý không khí yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt.
QUẠT BACKWARD CURVED – ĐẢM BẢO DÒNG KHÍ ỔN ĐỊNH
🌬️ Để đảm bảo khả năng xử lý khí, hệ thống quạt được lựa chọn theo các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Drymax định hướng sử dụng:
🔹 Quạt có dấu chứng nhận AMCA
🔹 Đặc tính làm việc được kiểm tra theo AMCA 211 và AMCA 311
🔹 Thiết kế cánh Backward Curved giúp hạn chế quá tải
🔹 Quạt công tác thường sử dụng dạng Plenum/Plug Fan
Với ESP 200 Pa, DM-810R-AL có khả năng đáp ứng nhu cầu cấp khí trong những cấu hình hệ thống phù hợp.
ĐIỆN TRỞ HOÀN NGUYÊN SUS304 – HỖ TRỢ CHU TRÌNH HÚT ẨM LIÊN TỤC
🔥 Rotor sau khi hấp thụ hơi ẩm cần được hoàn nguyên để tiếp tục chu trình hoạt động.
Drymax sử dụng điện trở sấy hoàn nguyên với:
🔸 Thân và cánh tản nhiệt bằng thép không gỉ SUS304
🔸 Khả năng chịu nhiệt đến 500°C
🔸 Khoảng cách cánh tản nhiệt 5 mm
Thiết kế này giúp tăng diện tích trao đổi nhiệt, hỗ trợ quá trình hoàn nguyên rotor và duy trì hiệu quả hút ẩm trong quá trình vận hành liên tục.
ĐIỀU KHIỂN HMI – TRỰC QUAN, DỄ SỬ DỤNG
🖥️ DM-810R-AL được trang bị màn hình HMI thân thiện, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và theo dõi thiết bị.
🎯 Có chức năng cài đặt độ ẩm
👁️ Giao diện dễ sử dụng
⚙️ Thuận tiện trong vận hành
🔄 Hỗ trợ kiểm soát thiết bị trong quá trình hoạt động
Đối với các hệ thống xử lý không khí chuyên nghiệp, một giao diện điều khiển trực quan sẽ giúp quá trình vận hành trở nên đơn giản hơn.
KHÔNG BỒN NƯỚC – XẢ LIÊN TỤC – GIẢM THAO TÁC VẬN HÀNH
💧 DM-810R-AL không có bồn chứa nước thải và được trang bị đường xả nước liên tục.
Điều này giúp người sử dụng không phải thường xuyên dừng máy để tháo bồn và xử lý nước.
🔄 Kết nối đường xả liên tục
🚫 Không cần bồn chứa nước
⏱️ Giảm thao tác thủ công
🏭 Phù hợp với nhu cầu vận hành dài giờ
Đây là một ưu điểm thực tế khi máy được sử dụng trong môi trường sản xuất hoặc các khu vực cần kiểm soát độ ẩm liên tục.
DÀN TRAO ĐỔI NHIỆT THEO ANSI/AHRI
❄️ Các dàn trao đổi nhiệt như dàn lạnh, dàn nóng, dàn hơi... được sản xuất và kiểm tra dựa trên tiêu chuẩn ANSI/AHRI của Hoa Kỳ.
Việc lựa chọn và kiểm tra các cụm trao đổi nhiệt theo tiêu chuẩn chuyên ngành giúp tăng tính đồng bộ của thiết bị, đặc biệt khi DM-810R-AL được kết nối với hệ thống HVAC hoặc AHU.
DRYMAX – CÔNG NGHỆ XỬ LÝ KHÔNG KHÍ TỪ TẬP ĐOÀN CANADA
Drymax là sản phẩm của Naav Solution Inc., tập đoàn Canada chuyên thiết kế, chế tạo và lắp đặt các hệ thống và sản phẩm xử lý không khí.
Các sản phẩm được phát triển bởi đội ngũ chuyên gia và kỹ sư, đồng thời được sản xuất tại nhiều nhà máy ở các khu vực khác nhau nhằm đảm bảo khả năng tương thích với:
🌎 Tiêu chuẩn khu vực
⚡ Nguồn điện
🛡️ Yêu cầu an toàn
🏭 Điều kiện hạ tầng kỹ thuật
🎯 Điều kiện sử dụng thực tế
Mục tiêu là tạo ra các giải pháp xử lý không khí có tính đồng bộ và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường.
NHÀ MÁY SẢN XUẤT THEO ĐỊNH HƯỚNG TIÊU CHUẨN CSA
🏭 Quy trình sản xuất Drymax được đầu tư và quản lý theo hệ thống chất lượng triển khai theo tiêu chuẩn CSA – Canadian Standards Association.
Nhà máy được tổ chức theo hướng sản xuất hiện đại, khép kín với nhiều công đoạn như sản xuất panel, gia công chi tiết, cắt laser, chấn kim loại...
Bên cạnh đó, các chương trình quản lý chất lượng như:
🔹 5S
🔹 TQM
🔹 TQA
cũng được triển khai nhằm tăng tính ổn định trong sản xuất và đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT DRYMAX DM-810R-AL
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Diện tích sử dụng |
Dưới 1.000 m² |
|
Công suất hút ẩm |
4,6 kg/h (ở điều kiện 20°C, 60% RH) |
|
Nguyên lý hút ẩm |
Rotor hút ẩm |
|
Chất làm lạnh |
Chưa công bố |
|
Lưu lượng khí khô |
810 m³/h |
|
Áp suất tĩnh ngoài (ESP) |
200 Pa |
|
Điều kiện hoạt động |
5°C – 40°C |
|
Tổng công suất điện tiêu thụ |
6,5 kW |
|
Nguồn điện |
380V/3Ph/50Hz |
|
Độ ồn |
72 dBA / <72 dB |
|
Bồn chứa nước thải |
Không có |
|
Đường xả nước liên tục |
Có |
|
Cài đặt độ ẩm |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Màn hình HMI dễ sử dụng |
|
Tiện ích |
Chưa công bố |
|
Phụ kiện đi cùng |
Hướng dẫn sử dụng |
|
Kích thước sản phẩm |
980 x 780 x 900 mm |
|
Kích thước đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Trọng lượng sản phẩm |
120 kg |
|
Trọng lượng đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Thương hiệu |
Drymax |
|
Sản xuất tại |
Việt Nam |
DRYMAX DM-810R-AL PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?
Với công suất hút ẩm 4,6 kg/h, lưu lượng khí 810 m³/h, ESP 200 Pa và khả năng kiểm soát độ ẩm sâu, DM-810R-AL phù hợp để xem xét cho nhiều ứng dụng cần môi trường khô ổn định.
🏭 Khu vực sản xuất công nghiệp
📦 Kho bảo quản nguyên liệu và sản phẩm
🔋 Khu vực có vật liệu nhạy cảm với hơi ẩm
🧪 Phòng và khu vực yêu cầu độ ẩm thấp
💊 Khu vực sản xuất cần kiểm soát điều kiện môi trường
❄️ Hệ thống HVAC cần bổ sung khả năng xử lý ẩm
🌬️ Hệ thống AHU cần kiểm soát đồng thời nhiệt độ và độ ẩm
NHỎ GỌN ĐỂ DỄ BỐ TRÍ – CHUYÊN SÂU ĐỂ XỬ LÝ ẨM
Nếu bạn đang tìm một thiết bị vừa có khả năng hút ẩm chuyên sâu, vừa không chiếm quá nhiều không gian kỹ thuật, Drymax DM-810R-AL là một cấu hình đáng cân nhắc.
💧 4,6 kg/h công suất hút ẩm
🌬️ 810 m³/h lưu lượng khí
⚙️ Rotor hút ẩm Drymax
🎯 Khả năng xử lý độ ẩm xuống đến 1% trong điều kiện phù hợp
🔥 Tổng công suất điện 6,5 kW
🖥️ HMI dễ sử dụng
🔄 Đường xả nước liên tục
📐 Kích thước 980 x 780 x 900 mm
⚖️ Trọng lượng 120 kg
🌡️ Điều kiện hoạt động 5°C – 40°C
Đó là sự kết hợp giữa công nghệ hút ẩm hấp thụ và thiết kế tối ưu cho hệ thống xử lý không khí.
CẦN KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM THẤP? ĐỪNG CHỌN MÁY CHỈ DỰA TRÊN DIỆN TÍCH
Diện tích dưới 1.000 m² là một thông tin hữu ích, nhưng chưa đủ để xác định cấu hình máy hút ẩm tối ưu.
Để lựa chọn chính xác, cần xem xét thêm:
📐 Thể tích thực tế của khu vực
🌡️ Nhiệt độ vận hành
💧 Độ ẩm hiện tại
🎯 Độ ẩm mục tiêu
🌬️ Lưu lượng khí cần xử lý
🔥 Điều kiện sấy hoàn nguyên
⚙️ Yêu cầu kết nối AHU/HVAC
👉 Hãy cung cấp điều kiện thực tế của công trình để được tư vấn cấu hình Drymax phù hợp nhất.
🔥 DRYMAX DM-810R-AL – 4,6 KG/H, 810 M³/H, ROTOR HÚT ẨM CHUYÊN SÂU – GIẢI PHÁP CHO NHỮNG KHÔNG GIAN CẦN KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM THẤP VÀ ỔN ĐỊNH.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN GIẢI PHÁP VÀ CẤU HÌNH MÁY PHÙ HỢP VỚI CÔNG TRÌNH CỦA BẠN!
