Máy hút ẩm công nghiệp FujiE ETD10S (240 lít/ngày) chuyên dụng cho mục đích sấy
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
MÁY HÚT ẨM CÔNG NGHIỆP FUJIE ETD10S – 240 LÍT/NGÀY CHUYÊN DỤNG CHO SẤY
🌡️ HÚT ẨM + GIA NHIỆT PTC 6000W – HOẠT ĐỘNG TỚI 60°C – CHO PHÒNG SẤY 300–500 m³
Sấy nhanh chưa chắc đã là sấy tốt.
Nếu chỉ tăng nhiệt độ nhưng hơi ẩm vẫn bị giữ lại trong phòng, quá trình làm khô sản phẩm có thể kéo dài và khó kiểm soát. Đó là lý do những hệ thống sấy chuyên nghiệp cần đồng thời xử lý hai yếu tố: nhiệt độ và độ ẩm.
FujiE ETD10S được thiết kế theo hướng đó.
Máy kết hợp hút ẩm bằng ngưng tụ lạnh với hệ thống gia nhiệt PTC, tạo thành giải pháp phục vụ trực tiếp cho nhu cầu sấy và bảo quản. Với công suất hút ẩm 240 lít/24 giờ, công suất sấy 6000W, lưu lượng khí 2600 m³/h và khả năng vận hành tới 60°C, ETD10S phù hợp cho các phòng sấy có quy mô khoảng 300–500 m³ theo thông tin sản phẩm.

🚀 240 LÍT/NGÀY – TĂNG NĂNG LỰC XỬ LÝ ẨM CHO PHÒNG SẤY LỚN HƠN
ETD10S nằm ở phân khúc công suất cao hơn ETD7S, phù hợp khi nhu cầu sấy đòi hỏi khả năng xử lý lượng ẩm lớn hơn.
💧 240 lít/24 giờ tại điều kiện 30°C, 80% RH
🏭 Phù hợp theo thông tin sản phẩm với phòng khoảng 300–500 m³
🌬️ Lưu lượng khí 2600 m³/h
🔥 Công suất máy sấy 6000W
Đây là cấu hình hướng đến các phòng sấy có thể tích lớn, nơi việc kiểm soát hơi ẩm cần được duy trì trong suốt quá trình vận hành.
Cần lưu ý rằng 240 lít/ngày là công suất danh định ở điều kiện 30°C và 80% RH. Hiệu quả thực tế sẽ thay đổi theo loại sản phẩm, khối lượng mỗi mẻ, độ ẩm ban đầu, độ ẩm cuối, nhiệt độ sấy, độ kín của phòng và thời gian sấy yêu cầu.
🔥 PTC 6000W – THÊM NHIỆT KHI QUY TRÌNH SẤY CẦN
Điểm nổi bật của ETD10S không nằm ở công suất hút ẩm đơn thuần.
Máy được tích hợp hệ thống sấy PTC công suất 6000W, cho phép bổ sung nhiệt và điều chỉnh nhiệt độ phòng phục vụ quá trình sấy.
🌡️ Điều chỉnh tăng hoặc giảm nhiệt độ theo nhu cầu
🔥 Công suất gia nhiệt 6000W
💧 Kết hợp với hệ thống hút ẩm để đồng thời kiểm soát hơi nước trong không khí
🎯 Hướng đến các quy trình cần môi trường nhiệt – ẩm ổn định hơn
Sự kết hợp này đặc biệt có ý nghĩa khi sấy các sản phẩm cần đưa hơi ẩm ra khỏi vật liệu nhưng vẫn phải kiểm soát nhiệt độ để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
🌡️ LÀM VIỆC TỚI 60°C – MỞ RỘNG PHẠM VI ỨNG DỤNG
ETD10S có điều kiện hoạt động được công bố ở mức 5–60°C.
Mức nhiệt này cho phép máy phục vụ các ứng dụng cần môi trường sấy nóng, thay vì chỉ hoạt động trong điều kiện nhiệt độ phòng thông thường.
Máy sử dụng 1 máy nén cao cấp theo cấu hình Daikin/Hitachi/Panasonic và được giới thiệu có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao tới 60°C.
Đối với người sử dụng, lợi ích quan trọng là có thêm không gian để xây dựng quy trình sấy theo đặc tính của từng loại sản phẩm.
🌬️ 2600 m³/H – ĐƯA KHÔNG KHÍ ĐI QUA HỆ THỐNG XỬ LÝ LIÊN TỤC
Trong phòng sấy lớn, không khí cần được luân chuyển liên tục để nhiệt và độ ẩm không bị phân bố quá chênh lệch giữa các khu vực.
ETD10S có lưu lượng 2600 m³/h, giúp hỗ trợ quá trình tuần hoàn không khí trong phòng.
🌪️ Không khí được liên tục đưa qua hệ thống xử lý
🔥 Nhiệt từ PTC được đưa vào chu trình sấy
💧 Hơi ẩm trong không khí được tách bằng hệ thống ngưng tụ lạnh
🔄 Không khí tiếp tục được tuần hoàn trong phòng
Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào cách bố trí máy, hướng gió, khoảng cách giữa sản phẩm và tải sấy. Với phòng lớn hoặc sản phẩm xếp dày, bố trí luồng khí hợp lý là yếu tố rất đáng quan tâm.
🪵 SẤY GỖ, NGŨ CỐC, HẠT, NẤM, TRÁI CÂY, HẢI SẢN...
ETD10S được định hướng cho nhiều nhóm sản phẩm cần sấy hoặc bảo quản trong môi trường kiểm soát nhiệt – ẩm.
🪵 Gỗ: hỗ trợ quá trình giảm ẩm vật liệu
🌾 Ngũ cốc và các loại hạt: phục vụ làm khô trước bảo quản
🍄 Nấm ăn được: kiểm soát môi trường trong quá trình sấy
🥬 Rau và trái cây: hỗ trợ các quy trình làm khô và bảo quản
🦐 Hải sản: phục vụ nhu cầu sấy giảm ẩm
🍵 Trà: kiểm soát điều kiện nhiệt – ẩm trong quá trình xử lý
🏺 Gốm sứ: sử dụng trong các công đoạn cần môi trường khô phù hợp
💊 Thuốc: có thể ứng dụng trong các khu vực yêu cầu kiểm soát môi trường phù hợp với quy trình
Mỗi sản phẩm có nhiệt độ và độ ẩm tối ưu khác nhau. Vì vậy, ETD10S nên được lựa chọn trên cơ sở quy trình sấy cụ thể, không nên mặc định một chế độ chung cho mọi loại vật liệu.
⚙️ 1 MÁY NÉN – CẤU HÌNH PHÙ HỢP CHO MỨC 240 LÍT/NGÀY
ETD10S sử dụng 1 máy nén, kết hợp với hệ thống gia nhiệt PTC.
Cấu hình này tạo nên sự khác biệt rõ ràng giữa dòng ETD và các model công suất lớn hơn sử dụng nhiều máy nén.
⚡ Công suất tiêu thụ công bố: 11.100W
🔥 Công suất máy sấy: 6000W
🔌 Nguồn điện: 380V/3Ph/50Hz
💧 Công suất hút ẩm: 240 lít/ngày
Đây là thiết bị hướng đến hệ thống điện 3 pha và các cơ sở có hạ tầng công nghiệp phù hợp.
🛡️ CÁC CHI TIẾT ĐƯỢC TÍNH ĐẾN KHI MÁY LÀM VIỆC Ở NHIỆT ĐỘ CAO
Khi thiết bị phải vận hành trong môi trường nóng, không chỉ bộ phận gia nhiệt cần được chú ý mà các linh kiện xung quanh cũng phải phù hợp hơn.
FujiE ETD10S được trang bị:
🔹 Vỏ quạt bằng tôn mạ kẽm, chịu nhiệt và chống ăn mòn
🔹 Bảng điều khiển mạ kẽm, có khả năng chịu nhiệt và chống cháy theo thông tin sản phẩm
🔹 Dây dẫn bên trong được bọc lớp chống cháy, chịu nhiệt
🔹 Kết cấu máy chắc chắn, phù hợp với định hướng sử dụng công nghiệp
Những chi tiết này bổ trợ cho khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao của thiết bị.
🤖 TỰ ĐỘNG HÓA ĐỂ QUÁ TRÌNH SẤY DỄ KIỂM SOÁT HƠN
ETD10S có bảng điều khiển dạng nút ấn và màn hình hiển thị độ ẩm.
Người vận hành có thể:
📟 Theo dõi độ ẩm
🎛️ Cài đặt mức độ ẩm mong muốn
🌡️ Điều chỉnh điều kiện phục vụ quá trình sấy
🤖 Cho máy vận hành tự động
❄️ Sử dụng chức năng tự động xả tuyết
🛑 Máy tự động ngắt khi quá nhiệt hoặc quá áp
Với các mẻ sấy kéo dài, khả năng tự động hóa giúp giảm số lần người vận hành phải can thiệp trực tiếp.
💦 XẢ NƯỚC LIÊN TỤC – KHÔNG PHẢI DỪNG MÁY ĐỂ ĐỔ BỒN
ETD10S không có bồn chứa nước thải.
Nước được tách ra trong quá trình hút ẩm sẽ đi qua đường xả liên tục ở mặt sườn.
Máy đi kèm dây dẫn nước thải 5 m, giúp việc kết nối với hệ thống thoát nước thuận tiện hơn khi lắp đặt.
Đối với một thiết bị công suất 240 lít/ngày, đây là thiết kế đặc biệt hữu ích khi máy phải hoạt động liên tục trong nhiều giờ.
🚚 4 BÁNH XE ĐA NĂNG – DỄ DI CHUYỂN KHI THAY ĐỔI VỊ TRÍ SẤY
Một chi tiết thực tế đáng chú ý trên ETD10S là hệ thống 4 bánh xe đa năng.
Với trọng lượng máy 133 kg, việc có bánh xe giúp thuận tiện hơn khi:
🚚 Di chuyển máy đến vị trí lắp đặt
🔄 Thay đổi vị trí sử dụng
🏭 Bố trí thiết bị cho các khu vực sấy khác nhau
Tất nhiên, do đây vẫn là thiết bị công nghiệp có kích thước lớn, việc di chuyển nên được thực hiện trên nền phù hợp và đảm bảo an toàn.
📐 ETD10S DÀNH CHO PHÒNG 300–500 m³ – NHƯNG CÔNG SUẤT SẤY PHẢI TÍNH THEO SẢN PHẨM
Thông tin sản phẩm đưa ra phạm vi sử dụng khoảng 300–500 m³.
Đây là cơ sở tham khảo ban đầu, nhưng để lựa chọn chính xác cho một dây chuyền sấy, cần quan tâm nhiều hơn đến thể tích phòng.
Ví dụ, cùng một phòng 400 m³ nhưng:
Một bên chỉ sấy vài trăm kilogram sản phẩm
Một bên sấy vài tấn sản phẩm
Hai trường hợp sẽ có tải ẩm hoàn toàn khác nhau.
Do đó, trước khi đầu tư nên xác định rõ:
📌 Loại sản phẩm cần sấy
📌 Khối lượng mỗi mẻ
📌 Độ ẩm ban đầu
📌 Độ ẩm cuối mong muốn
📌 Nhiệt độ sấy yêu cầu
📌 Thời gian hoàn thành một mẻ
📌 Thể tích và độ kín của phòng
Đặc biệt, công suất hút ẩm 240 lít/ngày không đồng nghĩa với tốc độ giảm ẩm của sản phẩm là cố định. Tốc độ sấy thực tế phụ thuộc vào đặc tính của chính sản phẩm và quy trình vận hành.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT FUJIE ETD10S
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
FujiE ETD10S |
|
Mục đích sử dụng |
Chuyên dụng cho mục đích sấy |
|
Diện tích/thể tích sử dụng |
Dưới 500 m³ |
|
Phạm vi phòng theo thông tin sản phẩm |
Khoảng 300–500 m³ |
|
Công suất hút ẩm |
240 lít/24h ở 30°C, 80% RH |
|
Nguyên lý hút ẩm |
Ngưng tụ lạnh bằng máy nén |
|
Chất làm lạnh |
R22/R407C/R410A |
|
Lưu lượng khí |
2600 m³/h |
|
Điều kiện hoạt động |
5–60°C |
|
Công suất tiêu thụ |
11.100W |
|
Công suất máy sấy |
6000W |
|
Nguồn điện |
380V/3Ph/50Hz |
|
Độ ồn |
Hãng không công bố |
|
Bồn chứa nước thải |
Không có |
|
Đường xả nước liên tục |
Có, ở mặt sườn |
|
Cài đặt độ ẩm |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Nút ấn, có màn hình hiển thị độ ẩm |
|
Tiện ích |
Chuyên dụng cho mục đích sấy; hoạt động tự động; tự động xả tuyết; tự động ngắt khi quá nhiệt/quá áp |
|
Phụ kiện đi cùng |
Hướng dẫn sử dụng, dây dẫn nước thải 5 m |
|
Di chuyển |
4 bánh xe đa năng |
|
Kích thước sản phẩm |
767 × 463 × 1816 mm |
|
Kích thước đóng thùng |
800 × 550 × 1900 mm |
|
Trọng lượng sản phẩm |
133 kg |
|
Trọng lượng đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Hãng sản xuất |
FujiE – Nhật Bản |
|
Sản xuất tại |
Trung Quốc |
|
Tiêu chuẩn |
CCC/RoHS |
🚀 FUJIE ETD10S – GIẢI PHÁP HÚT ẨM VÀ GIA NHIỆT CHO PHÒNG SẤY QUY MÔ LỚN HƠN
FujiE ETD10S nổi bật không phải vì chỉ có một con số công suất lớn.
Giá trị của thiết bị nằm ở việc kết hợp hai yếu tố quan trọng của quá trình sấy trong một hệ thống:
💧 240 lít hút ẩm/ngày
🔥 PTC 6000W
🌡️ Làm việc tới 60°C
🌬️ 2600 m³/h
⚡ 380V/3Ph/50Hz
🤖 Điều khiển tự động
💦 Xả nước liên tục
🚚 4 bánh xe đa năng
Nếu ETD7S phù hợp với quy mô nhỏ hơn, thì ETD10S hướng đến những phòng sấy có thể tích lớn hơn và cần năng lực gia nhiệt cũng như xử lý ẩm cao hơn.
📞 MUỐN BIẾT ETD10S CÓ ĐỦ CHO MẺ SẤY CỦA BẠN?
Đừng chỉ cung cấp diện tích phòng.
Hãy xác định thể tích phòng, loại sản phẩm, khối lượng mỗi mẻ, độ ẩm ban đầu, độ ẩm cần đạt, nhiệt độ sấy và thời gian mong muốn.
Khi các thông số này được tính đúng, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn công suất phù hợp và tránh tình trạng phòng đã nóng nhưng sản phẩm vẫn khô chậm vì hơi ẩm chưa được xử lý đủ nhanh.
FujiE ETD10S – chủ động nhiệt, chủ động ẩm, chủ động hơn trong từng mẻ sấy.
