Máy cưa xương công nghiệp JWB-400G / 400S (dòng L)
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
TP.Hà Nội:
0906 066 638
TP.Hà Nội:
0902 226 358
TP.HCM:
0967 458 568
TP.HCM:
0902 226 359
MÁY CƯA XƯƠNG CÔNG NGHIỆP JWB-400G / JWB-400S DÒNG L – CẮT SẢN PHẨM LỚN, DÀY NHẸ NHÀNG HƠN, TỐI ƯU CHO XƯỞNG CHẾ BIẾN!
CẦN XỬ LÝ SẢN PHẨM LỚN VÀ DÀY NHƯNG KHÔNG MUỐN NGƯỜI VẬN HÀNH PHẢI DỒN QUÁ NHIỀU SỨC?
Đây chính là bài toán mà 400 Series được thiết kế để giải quyết.
💥 JWB-400G / JWB-400S dòng L sở hữu khả năng xử lý sản phẩm có chiều cao lên đến 400 mm, động cơ 1,5 kW – 2HP, tốc độ lưỡi cưa 1.205 m/phút cùng bàn thao tác rộng 720 × 830 mm.
Điểm đặc biệt nhất?
👉 JWB-400G và JWB-400S có cùng cấu hình vận hành, chỉ khác nhau ở vật liệu khung máy.
Bạn có thể lựa chọn JWB-400G với khung SS phủ sơn đặc biệt hoặc JWB-400S với khung toàn STS, tùy theo yêu cầu về vật liệu, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư.
🔥 Một nền tảng máy – hai lựa chọn cấu hình – chủ động hơn cho từng nhu cầu sản xuất.

💥 400-SERIES – SINH RA CHO NHỮNG SẢN PHẨM “KHÔNG NHỎ”
Khi sản phẩm càng lớn và càng dày, việc sử dụng sức người để hỗ trợ cắt sẽ càng trở nên bất tiện.
JWB-400G / 400S được thiết kế để biến công việc đó trở nên nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn.
🥩 KHẢ NĂNG XỬ LÝ SẢN PHẨM CAO ĐẾN 400 MM
⚡ ĐỘNG CƠ 1,5 KW – 2HP
🚀 TỐC ĐỘ LƯỠI CƯA 1.205 M/PHÚT
🪚 LƯỠI CƯA 0,5 × 16 × 2.670 MM
📐 BÀN MÁY 720 × 830 MM
🏗️ 2 LỰA CHỌN VẬT LIỆU KHUNG: SS / STS
⚖️ TRỌNG LƯỢNG 140 – 150 KG
💡 Theo định hướng của nhà sản xuất, 400 Series được phát triển để hỗ trợ cắt những sản phẩm lớn và dày một cách dễ dàng, giảm yêu cầu về sức người và hướng đến khả năng hoàn thành trong một chu kỳ.
⚡ JWB-400G / JWB-400S – CÙNG HIỆU NĂNG, KHÁC VẬT LIỆU KHUNG
Đây là điểm rất đáng chú ý khi lựa chọn giữa hai model.
JWB-400G và JWB-400S về cơ bản là cùng một sản phẩm, chỉ khác nhau ở vật liệu khung.
🟦 JWB-400G – KHUNG SS PHỦ SƠN ĐẶC BIỆT
JWB-400G sử dụng khung SS, bên ngoài được hoàn thiện bằng lớp sơn đặc biệt.
✨ Phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên cấu hình khung SS
🎨 Bề mặt được hoàn thiện bằng sơn đặc biệt
⚙️ Giữ nguyên nền tảng công suất và khả năng vận hành của dòng 400 Series
⚖️ Trọng lượng khoảng 140 kg
🩶 JWB-400S – ALL STS CHO NHỮNG AI ƯU TIÊN CẤU HÌNH STS
Nếu bạn muốn một cấu hình sử dụng STS nhiều hơn, JWB-400S là lựa chọn nổi bật.
🏗️ Khung máy All STS
🪵 Bàn máy STS
⚙️ Bánh dẫn động STS có thể nâng cấp theo tùy chọn
🛠️ Trọng lượng khoảng 150 kg
💡 JWB-400S đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp muốn ưu tiên cấu hình STS đồng bộ hơn cho môi trường chế biến.
🏆 CHỌN JWB-400G HAY JWB-400S?
Thay vì hỏi “máy nào tốt hơn?”, câu hỏi phù hợp hơn là:
“Cấu hình nào phù hợp với nhu cầu của xưởng tôi?”
|
TIÊU CHÍ |
JWB-400G |
JWB-400S |
|
Khả năng cắt |
400 mm |
400 mm |
|
Công suất |
1,5 kW / 2HP |
1,5 kW / 2HP |
|
Tốc độ lưỡi |
1.205 m/phút |
1.205 m/phút |
|
Lưỡi cưa |
0,5 × 16 × 2.670 mm |
0,5 × 16 × 2.670 mm |
|
Khung máy |
SS + sơn đặc biệt |
All STS |
|
Bàn máy |
STS |
STS |
|
Bánh dẫn động STS |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
Trọng lượng |
140 kg |
150 kg |
|
Tùy chọn nâng cấp |
STS Wheels, Table Chute, Sliding Table |
STS Wheels, Table Chute, Sliding Table |
🔥 Nếu ưu tiên khung SS phủ sơn đặc biệt → JWB-400G.
🔥 Nếu ưu tiên cấu hình All STS → JWB-400S.
💪 2HP – 1.205 M/PHÚT – TẬP TRUNG VÀO HIỆU QUẢ CẮT
Cả hai model đều sử dụng động cơ 1,5 kW tương đương 2HP, nguồn điện 380V – 3 pha.
Lưỡi cưa có kích thước 0,5 × 16 × 2.670 mm, vận hành với tốc độ lên đến 1.205 m/phút.
🚀 Tốc độ lưỡi cao hỗ trợ quá trình cắt nhanh và liên tục.
⚙️ Động cơ 2HP tạo nền tảng công suất cho nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp.
🪚 Lưỡi cưa dài 2.670 mm phù hợp với cấu hình máy có khả năng xử lý sản phẩm cao đến 400 mm.
🔥 Khi kết hợp các yếu tố này, JWB-400G / 400S hướng đến một trải nghiệm rõ ràng:
ĐƯA SẢN PHẨM VÀO – THAO TÁC CẮT – HOÀN THÀNH NHANH GỌN HƠN.
📐 BÀN MÁY 720 × 830 MM – KHÔNG GIAN THAO TÁC RỘNG RÃI
Với kích thước 720 × 830 mm, bàn máy tạo không gian thuận tiện để thao tác với những sản phẩm có kích thước lớn.
📏 Diện tích bàn phù hợp với định hướng của dòng 400 Series
🥩 Hỗ trợ đưa sản phẩm vào khu vực cắt
👨🔧 Tạo không gian thao tác thuận tiện hơn
🏭 Phù hợp với môi trường chế biến cần xử lý sản phẩm thường xuyên
Khi xử lý sản phẩm lớn, không gian bàn máy là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người vận hành.
🧰 MỞ RIÊNG KHUNG TRÊN VÀ KHUNG DƯỚI – THUẬN TIỆN CHO VỆ SINH, BẢO DƯỠNG
Cả JWB-400G và JWB-400S đều có khả năng mở riêng khung trên và khung dưới.
Đây là thiết kế mang tính thực tế cao đối với thiết bị sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm.
🧽 Hỗ trợ vệ sinh dễ dàng hơn
🔧 Thuận tiện tiếp cận các khu vực cần kiểm tra
⚙️ Hỗ trợ quá trình bảo trì
🏭 Phù hợp với nhu cầu vệ sinh và chăm sóc máy thường xuyên
💡 Máy càng dễ tiếp cận, việc chăm sóc máy càng chủ động.
🛠️ LINH KIỆN CẢI TIẾN – HƯỚNG ĐẾN ĐỘ BỀN CAO HƠN
JWB-400G / 400S còn được trang bị các linh kiện được cải tiến về độ bền.
Điều này giúp máy hướng đến khả năng sử dụng ổn định hơn trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp.
🔩 Thành phần được cải tiến
⚙️ Hướng đến độ bền trong quá trình vận hành
🏭 Phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên
💪 Tăng sự an tâm khi đầu tư thiết bị phục vụ sản xuất lâu dài
🚀 KHẢ NĂNG NÂNG CẤP – KHÔNG CHỈ MUA MỘT CẤU HÌNH CỐ ĐỊNH
Một ưu điểm đáng chú ý của JWB-400G / 400S là hệ thống tùy chọn khá linh hoạt.
⚙️ STS WHEELS – NÂNG CẤP BÁNH DẪN ĐỘNG
Có thể lựa chọn STS Wheels nếu doanh nghiệp muốn nâng cấp bánh dẫn động lên vật liệu STS.
Đây là lựa chọn đặc biệt đáng cân nhắc đối với cấu hình JWB-400S khi người dùng muốn tăng tính đồng bộ về vật liệu.
📥 TABLE CHUTE – TĂNG TÍNH LINH HOẠT CHO BÀN MÁY
Table Chute là tùy chọn giúp mở rộng khả năng cấu hình máy theo nhu cầu thực tế.
💡 Phù hợp khi doanh nghiệp muốn tối ưu cách thao tác và bố trí khu vực làm việc.

↔️ SLIDING TABLE – HỖ TRỢ THAO TÁC LINH HOẠT HƠN
Sliding Table là lựa chọn đáng cân nhắc cho những cơ sở muốn nâng cao tính linh hoạt trong quá trình đưa và di chuyển sản phẩm trên bàn.
🔄 Hỗ trợ thao tác với sản phẩm
📐 Tăng tính linh hoạt tại khu vực bàn
👨🔧 Hướng đến sự thuận tiện cho người vận hành
🏭 Có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu thực tế
🔥 Cấu hình linh hoạt giúp chiếc máy thích nghi tốt hơn với quy trình thay vì bắt quy trình phải thích nghi với máy.

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT JWB-400G / JWB-400S DÒNG L
|
HẠNG MỤC |
JWB-400G |
JWB-400S |
|
Model |
JWB-400G |
JWB-400S |
|
Kích thước máy (W × L × H) |
850 × 950 × 1.800 mm |
850 × 950 × 1.800 mm |
|
Kích thước bàn (W × L) |
720 × 830 mm |
720 × 830 mm |
|
Chiều cao sản phẩm cắt |
400 mm |
400 mm |
|
Nguồn điện |
380V – 3 pha |
380V – 3 pha |
|
Công suất động cơ |
1,5 kW / 2HP |
1,5 kW / 2HP |
|
Kích thước lưỡi cưa (T × W × L) |
0,5 × 16 × 2.670 mm |
0,5 × 16 × 2.670 mm |
|
Tốc độ lưỡi cưa |
1.205 m/phút |
1.205 m/phút |
|
Vật liệu khung |
SS + sơn đặc biệt |
All STS |
|
Vật liệu bàn |
STS |
STS |
|
Trọng lượng |
140 kg |
150 kg |
|
STS Wheels |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
Table Chute |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
Sliding Table |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
Mở khung trên/dưới riêng biệt |
Có |
Có |
|
Linh kiện cải tiến độ bền |
Có |
Có |
🎯 JWB-400G / 400S PHÙ HỢP VỚI NHỮNG CƠ SỞ NÀO?
Hai model này đặc biệt phù hợp với:
🥩 Xưởng chế biến thịt
🍖 Cơ sở sơ chế, pha lóc
🧊 Cơ sở chế biến thực phẩm đông lạnh
🏭 Nhà máy thực phẩm
🔪 Cơ sở cần xử lý sản phẩm lớn và dày
📦 Dây chuyền cần giảm sức người trong khâu cắt
⚙️ Doanh nghiệp muốn chủ động lựa chọn vật liệu và tùy chọn thiết bị
Nếu nhu cầu của bạn xoay quanh việc cắt sản phẩm cao đến 400 mm và cần một chiếc máy có cấu hình chuyên nghiệp, đây là dòng sản phẩm rất đáng xem xét.
💡 JWB-400G HAY JWB-400S, ĐÂU LÀ LỰA CHỌN DÀNH CHO BẠN?
🟦 CHỌN JWB-400G NẾU BẠN ƯU TIÊN:
🔹 Khung SS
🔹 Hoàn thiện bằng sơn đặc biệt
🔹 Trọng lượng máy khoảng 140 kg
🔹 Vẫn giữ nguyên nền tảng vận hành của 400 Series
🩶 CHỌN JWB-400S NẾU BẠN ƯU TIÊN:
🔹 Khung All STS
🔹 Bàn STS
🔹 Cấu hình STS đồng bộ hơn
🔹 Có thể nâng cấp bánh dẫn động STS
🔥 Hai model không phải là cuộc cạnh tranh về hiệu suất – mà là bài toán lựa chọn vật liệu khung phù hợp với nhu cầu sử dụng.
🏭 TỪ MỘT CHIẾC MÁY CƯA – ĐẾN MỘT QUY TRÌNH CHUYÊN NGHIỆP HƠN
Một chiếc máy cưa xương tốt không chỉ giúp bạn cắt sản phẩm.
Nó còn giúp giảm áp lực lên người vận hành, tạo quy trình nhất quán hơn và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý những sản phẩm mà phương pháp thủ công khó đáp ứng.
JWB-400G / 400S mang đến:
💪 KHẢ NĂNG XỬ LÝ SẢN PHẨM 400 MM
⚡ CÔNG SUẤT 2HP
🚀 TỐC ĐỘ LƯỠI 1.205 M/PHÚT
🏗️ LỰA CHỌN KHUNG SS HOẶC ALL STS
🧰 THIẾT KẾ MỞ KHUNG TRÊN/DƯỚI RIÊNG BIỆT
🔧 LINH KIỆN CẢI TIẾN ĐỘ BỀN
⚙️ NHIỀU TÙY CHỌN NÂNG CẤP
Đây chính là một cấu hình đáng chú ý cho những doanh nghiệp muốn đưa khâu cắt từ thao tác nặng nhọc sang một quy trình chuyên nghiệp và có tính hệ thống hơn.
🔥 ĐỪNG CHỌN MÁY CHỈ VÌ “CẮT ĐƯỢC” – HÃY CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP VỚI CẢ XƯỞNG!
Nếu bạn đang phân vân giữa JWB-400G và JWB-400S, hãy bắt đầu từ nhu cầu thực tế:
🏗️ Muốn khung SS + sơn đặc biệt → JWB-400G
🩶 Muốn All STS → JWB-400S
⚙️ Muốn nâng cấp bánh dẫn động → STS Wheels
↔️ Muốn tăng tính linh hoạt thao tác → Sliding Table
📥 Muốn tối ưu cấu hình bàn → Table Chute
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN JWB-400G / JWB-400S VÀ CẤU HÌNH PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU XƯỞNG CỦA BẠN!
💬 Khi liên hệ, hãy gửi loại sản phẩm cần cắt + kích thước sản phẩm + sản lượng/ngày + nhu cầu về vật liệu khung và tùy chọn bàn máy để được tư vấn sát nhất.
🚀 JWB-400G / 400S DÒNG L – CẮT SẢN PHẨM LỚN, DÀY DỄ DÀNG HƠN – GIẢM SỨC NGƯỜI – LINH HOẠT CẤU HÌNH – SẴN SÀNG ĐỒNG HÀNH CÙNG NĂNG SUẤT XƯỞNG!
🔥 CHỌN ĐÚNG MODEL – CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH – TỐI ƯU ĐÚNG NHU CẦU!
